Hiển thị 85–96 của 134 kết quả

Thiết Bị Cầu Đường

XE LU RUNG 1 BÁNH THÉP SANY SSR200C-8

  • Trọng lượng vận hành: 20.000 kg
  • Công suất động cơ: 147 kW (197 HP)
  • Lực ly tâm tối đa: 380 kN
  • Chiều rộng trống lu: 2.130 mm
  • Biên độ rung lớn: 2,0 mm
  • Khả năng leo dốc: 45%

Thiết Bị Cầu Đường

XE LU RUNG 1 BÁNH THÉP SANY SSR220C-10H

  • Trọng lượng vận hành: 22.000 kg
  • Công suất động cơ: 177 kW (237 HP)
  • Lực ly tâm tối đa: 420 kN
  • Chiều rộng trống lu: 2.130 mm
  • Biên độ rung lớn: 2,0 mm
  • Khả năng leo dốc: 45%

Thiết Bị Cầu Đường

XE LU RUNG 1 BÁNH THÉP SANY SSR260C-8

  • Trọng lượng vận hành: 26.000 kg
  • Công suất động cơ: 180 kW (241 HP)
  • Lực ly tâm tối đa: 420 kN
  • Chiều rộng trống lu: 2.170 mm
  • Biên độ rung lớn: 2,05 mm
  • Khả năng leo dốc tối đa: 50%

Thiết Bị Cầu Đường

XE LU RUNG 1 BÁNH THÉP SANY SSR300C-10S

  • Trọng lượng vận hành: 30.000 kg
  • Công suất động cơ: 180 kW (241 HP)
  • Lực kích rung tối đa: 435 kN
  • Biên độ rung lớn: 2,05 mm
  • Chiều rộng trống lu: 2.170 mm
  • Kích thước tổng thể: 7.090 × 2.550 × 3.340 mm

Thiết Bị Cầu Đường

XE LU RUNG 1 BÁNH THÉP SANY SSR330C-6

  • Trọng lượng vận hành: 33.500 kg
  • Công suất động cơ: 276 kW (370 HP)
  • Biên độ rung lớn: 2,1 mm
  • Tần số rung: 28 / 31 Hz
  • Khả năng leo dốc: 45%
  • Kích thước tổng thể: 7.565 × 2.590 × 3.298 mm

Thiết Bị Cầu Đường

XE LU RUNG 2 BÁNH THÉP SANY STR130C-10C

  • Trọng lượng vận hành: 13.000 kg
  • Công suất động cơ: 119 kW (160 HP)
  • Lực kích rung tối đa: 163 kN
  • Tần số rung tối đa: 67 Hz
  • Chiều rộng trống lu: 2.135 mm
  • Kích thước tổng thể: 5.040 × 2.335 × 3.159 mm

Thiết Bị Cầu Đường

XE LU RUNG HAI BÁNH THÉP SANY STR140C-8S

  • Trọng lượng vận hành: 14.000 kg
  • Công suất động cơ: 113 kW
  • Bề rộng bánh lu: 2.135 mm
  • Lực kích rung lớn nhất: 169 kN
  • Tần số rung: 40–67 Hz
  • Dung tích thùng nước: 800 L

Thiết Bị Cầu Đường

XE LU RUNG MINI SANY SZR50C-8K

  • Trọng lượng vận hành: 5.000 kg

  • Công suất động cơ: 36 kW (48 HP)

  • Lực ly tâm: 70 kN

  • Chiều rộng trống lu: 1.380 mm

  • Tốc độ di chuyển tối đa: 10 km/h

  • Khả năng leo dốc: 30%

  • Tải trọng nâng tối đa: 9 tấn
  • Số tầng xếp chồng: 7 tầng
  • Dung lượng pin: 350 kWh
  • Thời gian làm việc: tới 12 giờ
  • Chiều cao nâng tối đa: 18.750 mm
  • Trọng lượng vận hành: 41,5 tấn

  • Tải trọng nâng tối đa: 9 tấn
  • Số tầng xếp chồng: 7 tầng
  • Dung lượng pin: 282 kWh
  • Thời gian thay pin: 8 phút
  • Chiều cao nâng tối đa: 18.750 mm
  • Trọng lượng vận hành: 41,5 tấn

  • Tải trọng nâng tối đa: 9 tấn
  • Số tầng xếp chồng: 7 tầng
  • Công suất động cơ điện: 200 kW
  • Chiều cao nâng tối đa: 18.750 mm
  • Tốc độ di chuyển tối đa: 24 km/h
  • Trọng lượng vận hành: 39,5 tấn

  • Tải trọng nâng tối đa: 9 tấn
  • Số tầng xếp container: 6 tầng
  • Chiều cao nâng tối đa: 16,05 m
  • Công suất động cơ: 185 kW
  • Trọng lượng vận hành: 38,5 tấn
  • Bán kính quay vòng: 6 m