MÔ TẢ SẢN PHẨM
SANY SDCE90K7E6 là thế hệ xe nâng container rỗng chạy điện mới nhất của SANY, được phát triển dành cho các cảng biển, ICD, depot container và trung tâm logistics hiện đại. Thiết bị sử dụng hệ truyền động điện hoàn toàn, giúp giảm phát thải, giảm tiếng ồn và tiết kiệm đáng kể chi phí vận hành so với các dòng xe diesel truyền thống.
Xe được trang bị động cơ điện công suất lớn do SANY phát triển, kết hợp cầu điện chuyên dụng và hệ thống điều khiển thông minh giúp nâng cao hiệu suất khai thác, khả năng tăng tốc và độ ổn định khi vận hành. Công nghệ chống lật động, cabin thế hệ mới và màn hình điều khiển trung tâm giúp tăng tính an toàn và sự thoải mái cho người vận hành.
Với khả năng nâng container rỗng tới 9 tấn và xếp chồng 7 tầng container tiêu chuẩn, SDCE90K7E6 là giải pháp lý tưởng cho các đơn vị khai thác cảng và logistics đang hướng tới mục tiêu vận hành xanh và bền vững.
ƯU ĐIỂM NỔI BẬT
- Xe nâng container rỗng chạy điện hoàn toàn.
- Sức nâng tối đa 9 tấn.
- Xếp chồng tới 7 tầng container.
- Động cơ điện công suất 200 kW.
- Hiệu suất truyền động trên 90%.
- Công nghệ thu hồi năng lượng khi phanh.
- Hệ thống chống lật động thông minh.
- Cabin thế hệ mới với màn hình điều khiển trung tâm.
- Không phát thải tại khu vực làm việc.
- Chi phí vận hành thấp hơn xe diesel.
THÔNG SỐ KỸ THUẬT
| Nội dung | Đơn vị | Thông số |
|---|---|---|
| Model | – | SDCE90K7E6 |
| Loại thiết bị | – | Xe nâng container rỗng chạy điện |
| Tải trọng nâng tối đa | t | 9 |
| Số tầng xếp chồng | tầng | 7 |
| Trọng lượng vận hành | t | 39,5 |
| Động cơ điện | – | SANY TZ310XY-SSD05A |
| Công suất định mức | kW | 200 |
| Mô-men xoắn cực đại | N.m | 900 |
| Cầu truyền động | – | SANY E6030JS1H00 |
| Tốc độ nâng (không tải/có tải) | mm/s | 600 / 550 |
| Tốc độ hạ (không tải/có tải) | mm/s | 550 / 600 |
| Tốc độ di chuyển tối đa (không tải/có tải) | km/h | 24 / 23 |
| Khả năng leo dốc (không tải/có tải) | % | 25 / 20 |
| Chiều cao nâng tối đa | mm | 18.750 |
| Bán kính quay vòng tối thiểu | mm | 6.000 |
| Chiều dài cơ sở | mm | 4.550 |
| Tâm tải trọng | mm | 1.220 |
| Chiều rộng tổng thể | mm | 6.110 |
| Chiều cao tổng thể (thu gọn/mở rộng) | mm | 10.870 / 19.240 |
| Lốp xe | – | 14.00-24 28PR |
| Kích thước tổng thể (D × R × C) | mm | 6.944 × 6.110 × 10.870 |




Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.