- Dung lượng pin: 600 kWh
- Công suất cực đại: 600 kW
- Mô-men xoắn cực đại: 3.500 Nm
- Tổng trọng lượng tổ hợp: 49 tấn
- Quãng đường hoạt động: 450 – 650 km
- Tốc độ tối đa: 89 km/h
- Công suất pin nhiên liệu Hydro: 200 kW
- Công suất cực đại: 405 kW
- Mô-men xoắn cực đại: 2.400 Nm
- Dung tích Hydro: 32 kg
- Quãng đường hoạt động: 500 – 700 km
- Thời gian nạp Hydro: 10 – 15 phút
Xe ben
- Dung lượng pin: 588 kWh
- Công suất cực đại: 600 kW
- Mô-men xoắn cực đại: 3.500 Nm
- Tổng trọng lượng tổ hợp: 49 tấn
- Quãng đường hoạt động: 400 – 600 km
- Tốc độ tối đa: 89 km/h
- Dung lượng pin: 423 kWh
- Công suất cực đại: 405 kW
- Mô-men xoắn cực đại: 2.400 Nm
- Tổng trọng lượng tổ hợp: 49 tấn
- Quãng đường hoạt động: 250 – 350 km
- Thời gian đổi pin: ≤ 5 phút
Xe ben
- Công suất động cơ: 270 kW
- Dung lượng pin: 282 / 350 / 423 kWh
- Tổng trọng lượng tổ hợp: 75 tấn
- Tốc độ tối đa: 89 km/h
- Thời gian đổi pin: ≤ 5 phút
- Thời gian sạc nhanh: ≤ 1 giờ
- Tổng trọng lượng: 31.000 kg
- Quãng đường hoạt động: 300 – 400 km
- Công suất cực đại: 355 kW
- Mô-men xoắn cực đại: 2.400 Nm
- Dung lượng pin: 127 kWh
- Thời gian nạp Hydro: ≤ 20 phút
- Tổng trọng lượng: 31.000 kg
- Dung lượng pin: 282 kWh
- Công suất cực đại: 405 kW
- Mô-men xoắn cực đại: 2.400 Nm
- Quãng đường hoạt động: 80 – 120 km
- Thời gian đổi pin: ≤ 5 phút
- Tải trọng hàng hóa: 8.905 kg
- Tổng trọng lượng: 18.000 kg
- Dung lượng pin: 282 kWh
- Công suất cực đại: 250 kW
- Quãng đường hoạt động: 180-260 km
- Thời gian sạc nhanh: 1-1,5 giờ







