MÔ TẢ SẢN PHẨM
SANY SW966E là dòng xe xúc lật chạy điện thế hệ mới được phát triển dành cho các mỏ đá, cảng biển, nhà máy vật liệu xây dựng, kho bãi và các khu công nghiệp yêu cầu thiết bị năng suất cao, tiết kiệm năng lượng và thân thiện với môi trường.
Xe được trang bị hệ thống truyền động điện công suất lớn kết hợp pin Lithium Iron Phosphate (LFP) dung lượng cao, mang lại khả năng vận hành mạnh mẽ tương đương các dòng xúc lật diesel 6 tấn truyền thống nhưng với chi phí vận hành thấp hơn đáng kể.
Với dung tích gầu tiêu chuẩn 3,5 m³, tải trọng nâng 6.000 kg cùng lực kéo lớn, SW966E đáp ứng hiệu quả các công việc bốc xúc vật liệu rời, đá, quặng, cát, than và vật liệu xây dựng trong điều kiện làm việc liên tục.
ƯU ĐIỂM NỔI BẬT
- Hoạt động hoàn toàn bằng điện, không phát thải.
- Tải trọng nâng 6.000 kg.
- Gầu tiêu chuẩn 3,5 m³.
- Pin LFP an toàn, tuổi thọ cao.
- Chi phí vận hành thấp hơn xe diesel.
- Lực kéo lớn, phù hợp môi trường mỏ.
- Độ ồn thấp, vận hành êm ái.
THÔNG SỐ KỸ THUẬT
| Nội dung | Đơn vị | Thông số |
|---|---|---|
| Model | – | SW966E |
| Loại thiết bị | – | Xe xúc lật chạy điện |
| Tải trọng nâng | kg | 6.000 |
| Dung tích gầu tiêu chuẩn | m³ | 3,5 |
| Trọng lượng vận hành | kg | 23.500 |
| Loại pin | – | Lithium Iron Phosphate (LFP) |
| Dung lượng pin | kWh | 350 |
| Điện áp hệ thống | V | 618 |
| Công suất động cơ di chuyển | kW | 160 |
| Công suất động cơ thủy lực | kW | 160 |
| Lực kéo tối đa | kN | 210 |
| Lực đào tối đa | kN | 205 |
| Tốc độ di chuyển tối đa | km/h | 40 |
| Khả năng leo dốc | % | 30 |
| Chiều cao xả tải | mm | 3.350 |
| Khoảng cách xả tải | mm | 1.230 |
| Góc quay gầu | ° | 45 |
| Góc đổ tải | ° | 45 |
| Bán kính quay vòng tối thiểu | mm | 6.900 |
| Kích thước tổng thể (D × R × C) | mm | 8.540 × 3.000 × 3.550 |
| Thời gian làm việc mỗi lần sạc | giờ | 6 – 10 |
| Thời gian sạc nhanh | giờ | 1 – 1,5 |














Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.