MÔ TẢ SẢN PHẨM
SANY SKT105S là dòng xe ben mỏ thân rộng (Wide Body Mining Truck) được thiết kế cho các mỏ lộ thiên, mỏ than, mỏ đá, công trình đất đá quy mô lớn và các khu vực khai thác khoáng sản có cường độ vận hành cao.
Xe được trang bị động cơ Weichai công suất lớn 390 kW (530 HP), kết hợp hệ truyền động hạng nặng và hệ thống treo dầu khí toàn phần, giúp vận chuyển khối lượng vật liệu lớn với độ ổn định cao trong điều kiện làm việc khắc nghiệt.
SKT105S có tổng trọng lượng xe lên tới 105 tấn, tải trọng chuyên chở khoảng 70 tấn và dung tích thùng ben lên đến 42–44 m³, đáp ứng nhu cầu vận chuyển khối lượng lớn trong các mỏ khai thác hiện đại.
ƯU ĐIỂM NỔI BẬT
- Động cơ Weichai 530 HP mạnh mẽ, vận hành ổn định trong điều kiện khai thác nặng.
- Tải trọng lên tới 70 tấn, đáp ứng nhu cầu vận chuyển khối lượng lớn.
- Thùng ben dung tích 42–44 m³, nâng cao năng suất khai thác.
- Hệ thống treo dầu khí toàn phần, tăng độ êm ái và ổn định khi vận hành.
- Khả năng leo dốc tới 30%, phù hợp với địa hình mỏ phức tạp.
- Khung gầm và thùng ben chịu tải cao, tuổi thọ bền bỉ trong môi trường khắc nghiệt.
- Hệ thống lái và phanh an toàn, giúp vận hành hiệu quả và tin cậy.
- Chi phí vận hành thấp, tối ưu hiệu quả đầu tư cho doanh nghiệp khai thác mỏ.
THÔNG SỐ KỸ THUẬT
| Nội dung |
Đơn vị |
Thông số |
| Model |
– |
SKT105S |
| Loại xe |
– |
Xe ben mỏ thân rộng (Wide Body Mining Truck) |
| Động cơ |
– |
Weichai WP13G530E310 |
| Công suất động cơ |
kW |
390 |
| Công suất động cơ |
HP |
530 |
| Mô-men xoắn cực đại |
Nm |
2.300 |
| Dung tích xi lanh |
L |
13 |
| Số xi lanh |
– |
6 xi lanh thẳng hàng |
| Tải trọng chuyên chở |
tấn |
65 – 70 |
| Tổng trọng lượng xe (GVW) |
tấn |
105 |
| Dung tích thùng ben (vun đầy) |
m³ |
42 – 44 |
| Dung tích thùng ben (gạt bằng) |
m³ |
35 – 38 |
| Hộp số |
– |
Allison 4800RS_PR hoặc Fast 8DS260 |
| Kiểu lái |
– |
Thủy lực toàn phần + lái khẩn cấp |
| Khả năng leo dốc |
% |
30 |
| Bán kính quay vòng nhỏ nhất |
mm |
< 12.000 |
| Kích thước tổng thể (D x R x C) |
mm |
9.200 x 4.000 x 4.100 |
| Cỡ lốp |
– |
16.00R25 |
| Kiểu nhiên liệu |
– |
Diesel |
Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.