MÔ TẢ SẢN PHẨM
SANY STC500EPHEV là dòng cẩu tự hành hybrid (Plug-in Hybrid Electric Vehicle) sức nâng 50 tấn, được phát triển nhằm đáp ứng nhu cầu thi công xanh, giảm tiêu hao nhiên liệu và tối ưu chi phí vận hành trong các công trình xây dựng dân dụng, công nghiệp, hạ tầng giao thông, cảng biển và năng lượng. Thiết bị kết hợp động cơ diesel Weichai với mô-tơ điện công suất cao, cho phép vận hành ở nhiều chế độ khác nhau gồm điện, hybrid và nhiên liệu truyền thống.
Xe được trang bị cần chính 5 đoạn dạng hộp chữ U có chiều dài tối đa 45,5 m, chiều cao nâng lớn nhất đạt 62 m và mô men nâng cực đại 2.043 kN·m. Hệ thống thủy lực điều khiển điện tử thế hệ mới giúp nâng hạ chính xác, vận hành ổn định và nâng cao hiệu quả làm việc.
STC500EPHEV sử dụng pin lithium sắt phốt phát (LFP) dung lượng 81 kWh, hỗ trợ di chuyển thuần điện và giảm đáng kể mức tiêu hao nhiên liệu. Theo công bố của SANY, mức tiết kiệm nhiên liệu có thể đạt khoảng 15% khi di chuyển và khoảng 20% trong quá trình làm việc so với các dòng cẩu diesel truyền thống cùng phân khúc.
ƯU ĐIỂM NỔI BẬT
- Sức nâng tối đa 50 tấn.
- Công nghệ hybrid cắm sạc (PHEV).
- Pin LFP dung lượng 81 kWh.
- Cần chính 5 đoạn dài tới 45,5 m.
- Chiều cao nâng tối đa 62 m.
- Mô men nâng cực đại 2.043 kN·m.
- Tiết kiệm nhiên liệu khi di chuyển và làm việc.
- Hỗ trợ vận hành bằng điện, dầu hoặc chế độ hybrid.
- Khung gầm 4 cầu chuyên dụng, ổn định cao.
- Cabin hiện đại, vận hành thoải mái.
THÔNG SỐ KỸ THUẬT
| Nội dung | Đơn vị | Thông số |
|---|---|---|
| Model | – | STC500EPHEV |
| Loại thiết bị | – | Cẩu tự hành lai điện (PHEV) |
| Sức nâng tối đa | t | 50 |
| Mô men nâng lớn nhất | kN·m | 2.043 |
| Chiều dài cần chính | m | 11,5 – 45,5 |
| Chiều dài cần phụ | m | 16 |
| Chiều cao nâng lớn nhất | m | 62 |
| Tốc độ cáp nâng tối đa | m/phút | 120 |
| Thời gian duỗi cần | s | 100 |
| Thời gian thu cần | s | 120 |
| Thời gian nâng cần | s | 60 |
| Thời gian hạ cần | s | 90 |
| Tốc độ quay toa tối đa | vòng/phút | 2,0 |
| Động cơ diesel | – | Weichai WP8.320E61 |
| Công suất động cơ diesel | kW | 235 |
| Mô-tơ điện | kW | 100 / 200 |
| Dung lượng pin | kWh | 81 |
| Loại pin | – | Lithium Iron Phosphate (LFP) |
| Hộp số | – | AMT 12 cấp |
| Tốc độ di chuyển tối đa | km/h | 85 |
| Khả năng leo dốc | % | 47 |
| Bán kính quay vòng tối thiểu | m | 12 |
| Khoảng sáng gầm xe | mm | 250 |
| Đối trọng tối đa | t | 10,5 |
| Trọng lượng toàn bộ | kg | 41.800 |
| Khoảng cách chân chống (Ngang × Dọc) | m | 7,4 × 6,05 |
| Kích thước tổng thể (D × R × C) | mm | 14.260 × 2.650 × 3.800 |



Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.