MÔ TẢ SẢN PHẨM
SANY SDCE90K7E3 là dòng xe nâng container rỗng chạy điện thế hệ mới, được thiết kế chuyên dụng cho các cảng biển, depot container, ICD và trung tâm logistics có yêu cầu cao về hiệu quả khai thác và giảm phát thải.
Thiết bị sử dụng hệ thống pin lithium LFP kết hợp công nghệ thay pin nhanh, cho phép vận hành liên tục với chi phí năng lượng thấp hơn đáng kể so với các dòng xe sử dụng động cơ diesel truyền thống. Công nghệ thu hồi năng lượng khi nâng hạ và phanh giúp nâng cao hiệu suất sử dụng điện và kéo dài thời gian làm việc.
SDCE90K7E3 có khả năng nâng container rỗng đến 9 tấn và xếp chồng 7 tầng container tiêu chuẩn 8’6″. Hệ thống điều khiển thông minh, công nghệ chống lật động và cảm biến tải trọng giúp đảm bảo an toàn trong quá trình vận hành.
ƯU ĐIỂM NỔI BẬT
- Xe nâng container rỗng chạy điện hoàn toàn.
- Sức nâng tối đa 9 tấn.
- Xếp chồng tới 7 tầng container.
- Pin Lithium Iron Phosphate (LFP) dung lượng lớn.
- Hỗ trợ sạc nhanh và thay pin nhanh.
- Công nghệ thu hồi năng lượng khi nâng hạ và phanh.
- Hệ thống chống lật động thông minh.
- Chi phí vận hành và bảo dưỡng thấp.
- Không phát thải tại khu vực làm việc.
THÔNG SỐ KỸ THUẬT
| Nội dung | Đơn vị | Thông số |
|---|---|---|
| Model | – | SDCE90K7E3 |
| Loại thiết bị | – | Xe nâng container rỗng chạy điện |
| Tải trọng nâng tối đa | t | 9 |
| Số tầng xếp chồng | tầng | 7 |
| Trọng lượng vận hành | t | 41,5 |
| Loại pin | – | Lithium Iron Phosphate (LFP) |
| Dung lượng pin | kWh | 282 |
| Động cơ điện | – | PMSM |
| Thời gian sạc nhanh | phút | 70 |
| Thời gian thay pin | phút | 8 |
| Thời gian làm việc | giờ | 9 (tải trung bình) |
| Tốc độ di chuyển tối đa (không tải/có tải) | km/h | 23 / 20 |
| Khả năng leo dốc (không tải/có tải) | % | 25 / 20 |
| Tốc độ nâng (không tải/có tải) | mm/s | 600 / 550 |
| Tốc độ hạ (không tải/có tải) | mm/s | 550 / 600 |
| Chiều cao nâng tối đa | mm | 18.750 |
| Bán kính quay vòng tối thiểu | mm | 6.000 |
| Chiều dài cơ sở | mm | 4.550 |
| Kích thước tổng thể (D × R × C) | mm | 6.925 × 6.110 × 10.870 |
| Lốp xe | – | 14.00-24 28PR |











Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.